Bảng giá eSIM theo nước

Chọn nước để xem đủ các gói và giá.

Đông Á

🇹🇼 Đài Loantừ 39.000₫🇰🇷 Hàn Quốctừ 29.000₫🇭🇰 Hồng Kôngtừ 29.000₫🇭🇰 Hồng Kông & Macaotừ 29.000₫🇲🇴 Macaotừ 39.000₫🇯🇵 Nhật Bảntừ 29.000₫🇨🇳 Trung Quốc · HK · Macaotừ 49.000₫🇨🇳 Trung Quốc & Hồng Kôngtừ 29.000₫🇨🇳 Trung Quốc & Macaotừ 279.000₫🇨🇳 Trung Quốc & Việt Namtừ 79.000₫🇨🇳 Trung Quốc mở rộngtừ 112.000₫

Đông Nam Á

🇰🇭 Campuchiatừ 69.000₫🇮🇩 Indonesiatừ 79.000₫🇲🇾 Malaysiatừ 49.000₫🇵🇭 Philippinestừ 69.000₫🇸🇬 Singaporetừ 39.000₫🌏 Singapore · Malaysia · Thái Lantừ 29.000₫🌏 Singapore · Malaysia · Thái Lan · Indonesiatừ 120.000₫🇹🇭 Thái Lantừ 59.000₫🇻🇳 Việt Namtừ 39.000₫

Châu Đại Dương

🇦🇺 Úctừ 69.000₫🇦🇺 Úc & New Zealandtừ 119.000₫

Bắc Mỹ

🇨🇦 Canadatừ 150.000₫🇺🇸 Mỹtừ 29.000₫🇺🇸 Mỹ · Canada · Mexicotừ 189.000₫🇺🇸 Mỹ & Canadatừ 249.000₫

Châu Âu

🇪🇺 Châu Âutừ 99.000₫🇪🇺 Châu Âu (33 nước)từ 69.000₫🇪🇺 Châu Âu (44 nước)từ 99.000₫🇪🇺 Châu Âu (7 nước)từ 169.000₫🇪🇺 Pháp · Đức · Ý · Anhtừ 39.000₫

Nam Mỹ

🌎 Nam Mỹ (8 nước)từ 179.000₫

Trung Đông & Châu Phi

🇸🇦 Ả Rập Xê Úttừ 189.000₫🇪🇬 Ai Cập & Maroctừ 629.000₫🇿🇦 Nam Phitừ 389.000₫🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳtừ 139.000₫🌍 Trung Đông & Châu Phi (11 nước)từ 189.000₫🇦🇪 UAEtừ 79.000₫🌍 Vùng Vịnh (6 nước)từ 139.000₫

Trung Á

🌏 Trung Á (4 nước)từ 99.000₫

Đa vùng

🌏 Châu Á (16 nước)từ 89.000₫🌐 Đa vùng (gồm Trung Quốc)từ 99.000₫🌐 Đa vùng (không gồm TQ)từ 99.000₫